请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (瑩)
[yíng]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 10
Hán Việt: DOANH, OÁNH
 1. doanh (thứ đá bóng như ngọc)。光洁像玉的石头。
 2. óng ánh; trong suốt。光亮透明。
 晶莹
 óng ánh
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/12 6:14:48