请输入您要查询的越南语单词:
单词
边陲
释义
边陲
[biānchuí]
名
biên thuỳ; biên cương; biên giới; vùng sát biên giới。边境,靠近国界的地方,只用于书面语。
战士坚守祖国边陲。
chiến sĩ kiên cường bảo vệ vùng biên giới của Tổ quốc.
随便看
来件
来信
来函
来劲
来势
来历
来去
来向
来回
来回来去
来复枪
来复线
来头
来客
来宾
来年
来归
来往
来得
来得及
来意
来文
来日
来日方长
来月
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:10:54