请输入您要查询的越南语单词:
单词
整改
释义
整改
[zhěnggǎi]
chỉnh đốn và cải cách。整顿并改革。
整改措施
chỉnh đốn và cải cách biện pháp; biện pháp tu sửa.
经过整改,工作效率明显提高。
qua chỉnh đốn và cải cách, hiệu quả công việc được nâng lên rõ rệt.
随便看
山羊
山脉
山脊
山脚
山腰
山芋
山苍子
山茱萸
山茶
山药
山药蛋
山西
山西梆子
山谷
山豆根
山货
山轿
山道年
山里红
山野
山门
山险
山陵
山雨欲来风满楼
山顶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:22:33