请输入您要查询的越南语单词:
单词
整改
释义
整改
[zhěnggǎi]
chỉnh đốn và cải cách。整顿并改革。
整改措施
chỉnh đốn và cải cách biện pháp; biện pháp tu sửa.
经过整改,工作效率明显提高。
qua chỉnh đốn và cải cách, hiệu quả công việc được nâng lên rõ rệt.
随便看
砜
砝
砟
砟子
砢
砣
砣子
砥
砥柱
砥柱中流
砥砺
砦
砧
砧子
砧木
砧板
砧骨
砩
砫
砬
砬子
砭
砮
砰
破
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:18:27