请输入您要查询的越南语单词:
单词
风云
释义
风云
[fēngyún]
1. phong vân; mưa gió; gió mây。风和云。
天有不测风云
không đoán được chuyện mưa gió; nào ai mua được chữ ngờ.
2. bão táp; gió mây; tình hình biến đổi; tình hình xáo trộn。比喻变幻动荡的局势。
风云突变
biến động bất ngờ.
随便看
举重
乂
乃
乃尔
乃至
久
久久
久仰
久候
久别
久已
久留
久而久之
久远
久违
乇
么
义
义不容辞
义举
义仓
义兄
义军
义冢
义务
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:02:18