请输入您要查询的越南语单词:
单词
指拨
释义
指拨
[zhǐbō]
1. chỉ; chỉ vẽ; chỉ ra。指点;点拨。
我工作上没有经验,请您多指拨。
trong công tác tôi không có kinh nghiệm, xin anh chỉ bảo thêm.
2. chỉ thị; điều độ。指示;调度。
我只听队长的,你甭想指拨我!
tôi chỉ nghe theo đội trưởng, anh không cần phải chỉ thị cho tôi!
随便看
咆
咆哮
咈
咋
咋呼
咋舌
和
和乐
和事老
和亲
和会
和光同尘
和善
和声
和多
和好
和婉
和尚
和尚头
和局
和平
和平共处
和平共处五项原则
和平谈判
和平鸽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:15:47