请输入您要查询的越南语单词:
单词
业障
释义
业障
[yèzhàng]
名
1. nghiệp chướng (chỉ tội ác ngăn trở việc tu hành, theo cách gọi của đạo Phật)。佛教徒指妨碍修行的罪恶。
2. đồ nghiệp chướng; đồ quỷ quái。旧时长辈骂不肖子弟的话。
随便看
暗笑
暗算
暗箭
暗箱
暗线
暗线光谱
暗自
暗花儿
暗藏
暗记
暗记儿
暗访
暗话
暗语
暗转
暗送秋波
暗里
暗锁
暗间儿
暗香
暝
暠
暤
暧
暧昧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:56:40