请输入您要查询的越南语单词:
单词
帮会
释义
帮会
[bānghuì]
bang hội; hội kín (cách gọi những tổ chức bí mật trong dân gian, như Thanh Bang, Hồng Bang, Kha Lão hội v.v...thời trước).旧社会民间秘密组织,(如青帮,洪帮,哥老会等)的总称。
随便看
偓
偕
偕同
偕老
做
做一天和尚撞一天钟
做东
做主
做买卖
做事
做亲
做人
做人家
做人情
做伴
做功
做功夫
做圈套
做声
做大
做好做歹
做媒
做学问
做官
做客
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 20:37:04