请输入您要查询的越南语单词:
单词
常情
释义
常情
[chángqíng]
thường tình; lẽ thường; như bình thường。一般的心情或情理。
按照常情,要他回来,他会回来的。
như bình thường thì khi kêu anh ta về thì anh ta sẽ về.
随便看
团音
团鱼
囤
囤积
囤聚
囥
囫
囫囵
囫囵个儿
囫囵吞枣
囫囵觉
园
园丁
园囿
园圃
园地
园子
园林
园田
园艺
囮
囮子
困
困乏
困人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 3:46:48