请输入您要查询的越南语单词:
单词
常情
释义
常情
[chángqíng]
thường tình; lẽ thường; như bình thường。一般的心情或情理。
按照常情,要他回来,他会回来的。
như bình thường thì khi kêu anh ta về thì anh ta sẽ về.
随便看
工兵
工具
工具书
工具箱
工具钢
工农兵学员
工农联盟
工分
工力
工力悉敌
工匠
工区
工厂
工友
工商业
工商联
工地
工场
工夫
工夫茶
工头
工字梁
工字钢
工学
工尺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 2:34:46