请输入您要查询的越南语单词:
单词
对抗
释义
对抗
[duìkàng]
1. đối kháng; đối đầu。对立起来相持不下。
阶级对抗
đối kháng giai cấp
不能对同志的批评抱对抗情绪。
không thể mang ý đối kháng với phê bình của đồng đội.
2. chống lại; chống cự; chống đối。抵抗。
武装对抗
vũ trang chống đối
随便看
烦心
烦忧
烦恼
烦愁
烦扰
烦文
烦杂
烦琐
烦琐哲学
烦腻
烦言
烦请
烦躁
烦闷
烦难
烧
烧伤
烧化
烧卖
烧夷弹
烧心
烧心壶
烧料
烧杯
烧毁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 14:39:39