请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 参加
释义 参加
[cānjiā]
 1. tham gia; gia nhập; tham dự; dự (gia nhập một tổ chức hoặc tham gia hoạt động nào đó)。加入某种组织或某种活动。
 参加工会。
 gia nhập công đoàn
 参加会议。
 tham dự hội nghị
 参加选举。
 tham gia tuyển cử
 参加绿化劳动。
 tham gia lao động xanh hoá môi trường
 积极参加社会主义建设。
 tích cực tham gia xây dựng chủ nghĩa xã hội
 2. đề xuất; đưa ra; cho; góp (ý kiến)。提出(意见)。
 这件事儿,请你也参加点儿意见。
 chuyện này, xin anh cũng cho chút ý kiến.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:18:29