请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỗ cắm
释义
lỗ cắm
插孔 <可插进插头的孔。>
trên máy tăng âm có hai lỗ cắm, một cái cắm mi-crô, một cái cắm đầu máy hát.
扩音器上有两个插口, 一个插麦克风, 一个插电唱头。 插口 <可以插东西的窟窿。>
随便看
công lịch
công lớn
công lợi
công minh
công minh liêm khiết
công môn
công mùa
công mại
công mẫu
công nghiệp
công nghiệp dệt
công nghiệp gang thép
công nghiệp hoá
công nghiệp hoá chất
công nghiệp hoá học
công nghiệp khai mỏ
công nghiệp nhiên liệu
công nghiệp nhẹ
công nghiệp nặng
công nghiệp quân sự
công nghiệp quốc phòng
công nghiệp than đá
công nghiệp thực phẩm
công nghiệp và giao thông vận tải
công nghiệp và khai thác mỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:04:28