请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỗ cắm
释义
lỗ cắm
插孔 <可插进插头的孔。>
trên máy tăng âm có hai lỗ cắm, một cái cắm mi-crô, một cái cắm đầu máy hát.
扩音器上有两个插口, 一个插麦克风, 一个插电唱头。 插口 <可以插东西的窟窿。>
随便看
loài rong rêu
loài rêu
loài sâu hại người
loài sâu kiến
loài sói lang
loài thú ăn kiến
loài trảo đề
loài tảo
loài vô tử diệp
loài vật
loài xoang trường
loài ăn thịt
loài đơn tính
loàng xoàng
loà xoà
loá
loá mắt
loán
loáng
loáng cái
loáng một cái
loáng thoáng
loát
nâm
nân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 16:11:23