请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỗ cắm
释义
lỗ cắm
插孔 <可插进插头的孔。>
trên máy tăng âm có hai lỗ cắm, một cái cắm mi-crô, một cái cắm đầu máy hát.
扩音器上有两个插口, 一个插麦克风, 一个插电唱头。 插口 <可以插东西的窟窿。>
随便看
cảnh chiều hôm
cảnh chung
cảnh chính
cảnh cáo
cảnh già
cảnh già xế bóng
cảnh giác
cảnh giác đề phòng
cảnh giới
cảnh hoang tàng
cảnh hão huyền
cảnh hùng tráng
cảnh hấp dẫn
cảnh hồi tưởng
cảnh khuyển
cảnh khốn cùng
cảnh khốn khó
cảnh khổ
cảnh luật
cảnh mù mịt
cảnh ngoài trời
cảnh ngộ
cảnh ngộ bất hạnh
cảnh ngộ khốn khổ
cảnh ngộ nghèo đói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 7:05:45