请输入您要查询的越南语单词:
单词
thở gấp
释义
thở gấp
喘息; 喘 <急促呼吸。>
vẫn còn thở gấp.
喘息未定。
捯气儿 <指临死前急促、断续地呼吸。>
气急 <呼吸急促, 上气不接下气, 多由缺氧、情绪紧张等引起。>
哮 <急促喘气的声音。>
随便看
rượu độc
rượu đục
rạ
rạc
Rạch Giá
rạch ròi
rạm
rạn
rạng
rạng danh
rạng danh dòng họ
rạng mai
rạng ngời
rạng rạng
rạng sáng
rạng đông
rạn nứt
rạo rạo
rạo rực
rạp
rạp che
rạp chiếu bóng
rạt rạt
rạy rạy
rả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:51