请输入您要查询的越南语单词:
单词
thở gấp
释义
thở gấp
喘息; 喘 <急促呼吸。>
vẫn còn thở gấp.
喘息未定。
捯气儿 <指临死前急促、断续地呼吸。>
气急 <呼吸急促, 上气不接下气, 多由缺氧、情绪紧张等引起。>
哮 <急促喘气的声音。>
随便看
cần tây
cần vương
cần vận chuyển
cần vụ
cần yếu
cần ăng-ten
cần đánh điện báo
mùa thịnh vượng
mùa trổ hoa
mùa vụ
mùa xuân
mùa xuân ra hoa, mùa thu kết quả
mùa ít khách
mùa đánh cá
mùa đông
mùa đông giá lạnh
mùa đông giá rét
mùa đông khắc nghiệt
mùa đông lạnh lẽo
mùa đông rãnh rỗi
mùa đông và mùa hạ
mùa đắt hàng
mùa ế hàng
mù chữ
Mù Căng Chải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:18:06