请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa mệnh lệnh
释义
chủ nghĩa mệnh lệnh
命令主义 <脱离实际、脱离群众, 只凭强迫命令的办法来推动工作的领导作风。是官僚主义的一种表现。>
随便看
tung hoả mù
tung hàng
tung hô
tung lưới
tung ra
tung tin
tung tin nhảm
tung tin vịt
tung toé
tung trào
tung tích
tung tăng
tung độ
tung đội
Tunis
Tunisia
Turkey
Turkmenistan
tu sinh
tu sĩ
tu sỉ
tu sức
tu sửa
tu sửa gấp
tu sửa hàng năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 2:33:40