请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa xã hội khoa học
释义
chủ nghĩa xã hội khoa học
社会主义; 科学社会主义 <马克思主义的三个组成部分之一, 是关于阶级斗争, 特别是关于无产阶级革命和无产阶级专政的学说。它 根据辩证唯物主义和历史唯物主义的理论, 论证了社会主义的胜利和资本主义 的灭亡是不以人们意志为转移的客观规律, 并提出从资本主义到共产主义的整个过渡时期必须实行无产阶 级专政, 从而使 社会主义从空想变成了科学。也叫 科学共产主义。>
随便看
nhân sự
nhân thân
nhân thể
nhân tiện
nhân trung
nhân tài
nhân tài không được trọng dụng
nhân tài kiệt xuất
nhân tài mới xuất hiện
nhân tài xuất chúng
nhân tài ẩn dật
nhân táo
nhân tâm
nhân tâm tuỳ thích
nhân tình
nhân tình thế sự
nhân tính
nhân tính luận
nhân tạo
nhân tế bào
nhân tố
nhân tố bên ngoài
nhân tố gây bệnh
nhân tố quyết định
nhân từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 5:45:19