请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp kim thép
释义
hợp kim thép
球墨铸铁 <铸铁的一种, 在铁水中加入一定量的镁或镁合金等, 使结构中的片状石墨成为球状, 因而大大地增加了强度、韧性和延性。主要用来代替钢铸造重型机械和农业机械的零件。>
随便看
đại cách mạng
đại cát
đại cát đại lợi
đại công
đại công nghiệp
đại công quốc
đại cương
đại cẩu
đại cố
đại cổ
đại cục
đại danh
đại danh từ
đại diện
đại diện lâm thời
đại diện ngoại giao
đại diện toàn quyền
đại doanh
đại dương
đại dụng
đại gia
đại giang
đại gian đại ác
đại gia tộc
đại gia đình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:02:07