请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng giả
释义
đóng giả
化装 <改变装束、容貌; 假扮。>
假扮 <为了使人错认而装扮成跟本人不同的另一种人或另一个人; 化装。>
伪装 <假的装扮。>
随便看
chim thương ưng
chim thước
chim thằng cộc
chim tiêu liêu
chim trĩ
chim trĩ có mào
chim trả
chim trấm
chim trời cá nước
chim tu hú
chim tu ti
chim tê giác
chim tích chuỷ
chim tùng kê
chim túc sương
chim tương tư
chim tước
chim tước đỏ
chim uyên ương
chim vu
chim vàng anh
chim vẹt
chim vẽ bùa
chim vọ
chim vừa thoát chết đậu phải cành cong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 3:04:19