请输入您要查询的越南语单词:
单词
gầm
释义
gầm
轰 <象声词。>
吼 ; 吼叫; 咆; 咆哮 <(猛兽)大声叫; 怒吼。>
sư tử gầm
狮子吼 低首。
gầm mặt xuống.
低下头来。 底下。
gầm bàn.
桌子的底下。
随便看
công trình sư
công trình thuỷ lợi
công trình thổ mộc
công trình trị thuỷ
công trình tạm thời
công trình xây dựng
công trình xây dựng lại
công trường
công trường thủ công
công trạng
công trạng thuộc về
công trạng và thành tích
công trạng đặc biệt
công tuyển
công ty
công ty bách hoá
công ty bảo hiểm
công ty chuyên nghiệp
công ty con
công ty cổ phần
công ty du lịch
công ty hữu hạn
công ty lương thực
công ty vô hạn
công ty xuyên quốc gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:41:43