请输入您要查询的越南语单词:
单词
máu lắng
释义
máu lắng
血沉 <新鲜的血液放在特制的带有刻度的玻璃管中, 静置一定时间后, 红血球即从血浆中分离出来而下沉。红血球下沉的速度叫血球沉降率, 通称血沉。测定血沉对临床诊断有重要意义。>
随便看
Bạch Mã
bạch mã hoàng tử
bạch môi
bạch nghĩ
bạch ngọc lan
bạch ngọc vi hà
bạch nhiệt hoá
bạch nhật
bạch nhật thanh thiên
bạch oải tinh
bạch phiến
bạch phàn
bạch phấn
bạch phỉ
bạch phục linh
bạch phụ tử
bạch quả
bạch si
bạch sơn hắc thuỷ
bạch sắc
Bạch thoại
Bạch thoại thời kỳ đầu
bạch thư
bạch thược
bạch thốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 0:49:49