请输入您要查询的越南语单词:
单词
máu lắng
释义
máu lắng
血沉 <新鲜的血液放在特制的带有刻度的玻璃管中, 静置一定时间后, 红血球即从血浆中分离出来而下沉。红血球下沉的速度叫血球沉降率, 通称血沉。测定血沉对临床诊断有重要意义。>
随便看
chuyên án
chuyên đề
chuyến
chuyến bay
chuyến này
chuyến sau
chuyến tàu
chuyến tàu đêm
chuyến về
chuyến xe
chuyến xe cuối cùng
chuyến xe đầu tiên
chuyến xe đặc biệt
chuyến xuất phát
chuyến đi
chuyến đi trên biển
chuyến đi xa
chuyến đặc biệt
chuyết kinh
chuyết kế
chuyết tác
chuyền
chuyền bóng
chuyền khí
chuyền máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 8:15:30