请输入您要查询的越南语单词:
单词
châu chấu đá voi
释义
châu chấu đá voi
螳臂挡车 <螳螂举起双臂, 想要阻挡车子。>
xem
châu chấu đá xe
随便看
đành chịu
đành chịu bó tay
đành cố hết năm
đành hanh
đành lòng
đành phải
đành phận
đành rằng
đành tự an ủi
đành vậy
đàn hát
đàn hương
đàn hạc
đàn hồ
đàn hồi
đàn Không
đàn kim
đàn lũ
đàn Măng-đô-lin
đàn Nguyễn
đàn nguyệt
xộc xà xộc xệch
xộc xộc
xộn
xộn xạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 11:23:47