请输入您要查询的越南语单词:
单词
châu chấu đá voi
释义
châu chấu đá voi
螳臂挡车 <螳螂举起双臂, 想要阻挡车子。>
xem
châu chấu đá xe
随便看
gân lá
gân lá mạng lưới
gân máu
gân nhượng chân
gân tay
gân thịt
gân xanh
gân đá
gâu gâu
gây
gây bè kết đảng
gây bất hoà
gây chia rẽ
gây chiến
gây chuyện
gây chuyện thị phi
gây chú ý
gây cười
gây dựng
gây dựng cơ đồ
gây giống
gây gây
gây gổ
gây hoạ
gây huyên náo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 6:43:11