请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản dịch
释义
bản dịch
抄本 <抄写的本子。>
译本 <翻译成另一种文字的本子。>
tác phẩm nổi tiếng này đã có hai bản dịch ngoại văn.
这部著作已有两种外文译本。
随便看
ma thiêng nước độc
ma thuật
Ma Thạch Cừ
ma trơi
ma trượng
ma trận vuông
ma tuý
ma tà
ma tước
mau
mau chân
mau chóng
mau lên
mau lẹ
mau lẹ dũng mãnh
mau mau
mau miệng
mau mắn
mau mồm mau miệng
Mauritania
Mauritius
mau tay
mau tay nhanh mắt
mau trí
ma vương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 8:53:29