请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản dịch
释义
bản dịch
抄本 <抄写的本子。>
译本 <翻译成另一种文字的本子。>
tác phẩm nổi tiếng này đã có hai bản dịch ngoại văn.
这部著作已有两种外文译本。
随便看
trước đây
trước đây không có
trước đây là
trước đó
trước đến giờ
trướng
trướng bạ
trướng lên
trướng đào
trườn
trường
Trường An
trường bay
trường bào
trường bắn
trường bổ túc
trường ca
trường cao đẳng
trường cao đẳng sư phạm
trường cao đẳng tiểu học
trường cao đẳng trung học
trường chinh
trường chuyên khoa
trường cán bộ
trường công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 12:12:45