请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất tốc độ
释义
mất tốc độ
失速 <大气层中有些区域空气特别稀薄, 气压特别低, 普通飞机飞行到这种区域中, 由于空气浮力突然减弱, 不能前进而骤然下降, 叫做失速。失速往往造成飞机失事。>
随便看
bài mục
bài ngoại
bài ngà
bộ phận hình răng
bộ phận lắp ráp
bộ phận máy
bộ phận quan trọng
bộ phận sinh dục
bộ phận then chốt
bộ phối hợp
bộ pin khô
bộ quốc phòng
bộ rễ
bộ sách
bộ sách bách khoa
bộ sách khắc gỗ
bộ sách võ thuật
bộ sưu tập
bộ sậu
bộ sử
bột
bột a-mi-ăng
bột bán
bột bạc
bột bắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 1:48:24