请输入您要查询的越南语单词:
单词
sức mạnh vĩ đại của con người
释义
sức mạnh vĩ đại của con người
补天浴日 <中国古代神话中有女娲补天, 羲和给太阳洗澡的故事, 后来把这两个神话合成"补天浴日", 比喻无可比拟的极大功绩。>
随便看
ngoi dậy
ngoi lên
ngoi lên mặt nước thở
ngoi ngóp
ngom ngóp
ngon
ngon giấc
ngo ngoe
ngon lành
ngon miệng
ngon mắt
ngon ngọt
ngon thơm
ngon xơi
ngon xơi dễ làm
ngon ăn
ngon ơ
ngoài
ngoài bầu trời
ngoài bổn phận
ngoài cuộc
ngoài cuộc tỉnh táo, trong cuộc u mê
ngoài da
ngoài dự kiến
ngoài dự liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 12:34:08