请输入您要查询的越南语单词:
单词
sức mạnh vĩ đại của con người
释义
sức mạnh vĩ đại của con người
补天浴日 <中国古代神话中有女娲补天, 羲和给太阳洗澡的故事, 后来把这两个神话合成"补天浴日", 比喻无可比拟的极大功绩。>
随便看
nguyên tố đất hiếm
nguyên tố Ơ-rô-pi
nguyên tử lượng
nguyên tử lực
nguyên tử số
nguyên tử đánh dấu
nguyên vì
hoa mai
hoa mai vàng
hoa mào gà
hoa màu
hoa màu trồng trên diện tích lớn
hoa màu vụ thu
hoa màu vụ đông
hoa Mã Lan
hoa móng tay
hoa mõm chó
hoa mơ
hoa mầu
hoa mẫu đơn
hoa mật
hoa mắt
hoa mắt ù tai
hoa mặt trời
hoa mộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 11:24:01