请输入您要查询的越南语单词:
单词
sức người
释义
sức người
工力 <指完成某项工作所需要的人力。>
力 <特指体力。>
人工 <人力; 人力做的工。>
máy bơm hư rồi, tạm thời dùng sức người guồng nước vậy.
抽水机坏了, 暂时用人工车水。 人力 <人的劳力; 人的力量。>
随便看
ngỡ ngàng
ngợ
ngợi
ngợm
ngợ ngợ
ngợp
ngợp trong vàng son
ngụ
ngục lại
ngục tù
ngục tối
ngục tốt
ngục văn tự
ngụ cư
ngụ cư nước ngoài
ngụ lại
ngụm
ngụ ngôn
ngụp
ngụt ngụt
ngụ tình
ngủ
ngủ chỗ lạ
ngủ gà ngủ vịt
ngủ gật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/26 20:48:27