请输入您要查询的越南语单词:
单词
gốm sứ
释义
gốm sứ
瓷; 磁 <用高岭土等烧制成的材料, 质硬而脆, 白色或发黄; 比陶质细致。>
陶瓷 <陶器和瓷器的统称。>
陶器 <陶质的器皿, 现代用的陶器大多涂上粗釉。>
随便看
ca dao
ca dao dân gian
Ca-dắc-xtan
ca hành
ca hát
ca hát tạp kỹ
ca hí kịch
cai
Ca-i-en
Cai Hạ
Cai Lậy
cai nghiện
cai ngục
cai quản
cai quản chung
Cairo
Cai-rô
cai sữa
cai thầu
cai trị
cai trị đất nước
cai tù
cai tổng
cai đầu dài
ca khúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 22:19:16