请输入您要查询的越南语单词:
单词
quãng âm
释义
quãng âm
音程 <两个乐音之间的音高关系。用'度'来表示。以简谱为例, 从1到1或从2到2都是一度, 从1到3或从2到4都是三度, 从1到5是五度。>
随便看
bôi son trát phấn
bôi sổ
bôi tro trát trấu
bôi trơn
bôi vẽ
bôi xấu
bôi đen
bô-linh
Bô-li-vi
Bô-li-vi-a
bô lão
bô lô
bô lô ba la
bôm bốp
bôn
bôn ba
bôn ba ngày đêm
bôn chình
bông
bông bia
bông búp
bông băng
bông bạc
bông bảng
bông bột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:09:08