请输入您要查询的越南语单词:
单词
què
释义
què
蹩 <脚腕子或手腕子扭伤了。>
跛; 瘸 <腿或脚有毛病, 走起路来身体不平衡。>
què chân.
瘸腿。
ngã què một chân.
摔瘸了腿。
残废 <四肢或双目等丧失一部分或者全部的机能。>
随便看
hy sinh vì nước
hy sinh vì sự nghiệp
hy sinh vì tổ quốc
hy sinh vì đại nghĩa
hy sinh vì đạo
hysteric
hy thiêm
Hy Thuỷ
hy tiêm thảo
hy vọng
hy vọng chung
hy vọng có được
hy vọng của mọi người
hy vọng hão huyền
hy vọng tan theo mây khói
hy vọng thu được
hy vọng tiêu tan
hy vọng tràn trề
hy vọng đuổi kịp
hy vọng đạt được
Hy-đra-din
hy-đrát hoá
hy-đrô
hy-đrô các-bua
hy-đrô xy-la-min
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:51:19