请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ tô
释义
thuỷ tô
水苏; 龙脑; 薄荷 <一种有机化合物。由龙脑树科的树干采制结晶而成。类似樟脑, 白色半透明结晶, 气味清凉, 可制香料, 又可入中药, 有清热、止痛等作用。>
随便看
bán hàng rong
bán hàng từ thiện
bán hàng xôn
bánh ít đi, bánh quy lại
bánh ú
bánh đa
bánh đai
bánh đa nem
bánh điểm tâm
bánh đà
bánh đúc
bánh đúc đậu
bánh đường
bánh đậu
bánh đậu xanh
bánh đặc
bán hạ
bán hạ giá
bán hết
bán hết hàng
bán hết tài sản
bán hộ
bán hớ
bán khai
bán kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:06:02