请输入您要查询的越南语单词:
单词
keo trong
释义
keo trong
明胶 <有机化合物, 白色或淡黄色的薄片或颗粒, 半透明, 在热水中容易溶解。用牛、驴等动物的皮、骨等熬制而成, 工业上用做黏合剂, 也用于制造照相感光材料, 医药上用做止血剂, 也供食品工业用。>
随便看
phân ranh giới
phân rõ
phân rõ phải trái
phân rẽ
phân súc vật
phân số
phân số bằng nhau
phân số giả
phân số giản ước
phân số hữu tỷ
phân số không thể rút gọn
phân số lẻ
phân số nguyên
phân số thập phân
phân số tối giản
phân số vô tỷ
phân số đơn giản
phân số đại số
phân thành
phân thân
phân thức
phân tranh
phân tro
phân trần
phân trồng hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:42