请输入您要查询的越南语单词:
单词
con lăn
释义
con lăn
罗拉 <辊。>
滚杠 <机器或简单机械中能转动的圆柱形用具。一般在运输重物时起车轮的作用。>
磙; 磙子 <泛指圆柱形的碾轧器具。>
con lăn bằng đá
石磙。 地滚; 滚子; 滑绳滚子。
随便看
việc nhà
việc nhà nông
việc nhà nước
việc nhân đức không nhường ai
việc như cơm bữa
việc nhỏ
việc nhỏ mọn
việc nhỏ nhặt
việc này
việc nước
việc nặng
việc nặng nhọc
việc nặng sức đuối
việc nội bộ
việc nội trợ
việc phường
việc phải tự làm
việc Phật
việc qua, cảnh đổi
việc quan
việc quan trọng
việc quen thì dễ làm
việc quyết định
việc quái gở
việc quái đản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:30:08