请输入您要查询的越南语单词:
单词
con lăn
释义
con lăn
罗拉 <辊。>
滚杠 <机器或简单机械中能转动的圆柱形用具。一般在运输重物时起车轮的作用。>
磙; 磙子 <泛指圆柱形的碾轧器具。>
con lăn bằng đá
石磙。 地滚; 滚子; 滑绳滚子。
随便看
căm hận giặc
căm hờn
căm-phan
căm phẫn
căm phẫn trào dâng
căm thù
căm thù cực độ
căm thù giặc
căm thù ngoại quốc
căm thù sâu sắc
căm thù đến tận xương tuỷ
căm tức
căm uất
căm xe
căn
căn bản
căn bậc ba
căn bậc hai
căn bệnh
căn cơ
căn cước
căn cứ
căn cứ chính xác
căn cứ quân sự
căn cứ thử nghiệm tên lửa đạn đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 7:38:04