请输入您要查询的越南语单词:
单词
con lăn
释义
con lăn
罗拉 <辊。>
滚杠 <机器或简单机械中能转动的圆柱形用具。一般在运输重物时起车轮的作用。>
磙; 磙子 <泛指圆柱形的碾轧器具。>
con lăn bằng đá
石磙。 地滚; 滚子; 滑绳滚子。
随便看
nhón chân
nhóng
nhóng nhánh
nhóp nhép
nhót
nhô
nhô cao
nhô lên
nhôm
nhôm nham
nhông
nhông nhông
nhôn nhốt
nhô ra
nhõng nhẽo
nhùng nhằng
nhúc nhích
nhúc nhúc
nhúc nhắc
nhúm
nhú mầm
nhúng lẩu
nhúng tay
nhúng tắt
nhú nhú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 7:07:29