请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm sự
释义
tâm sự
畅谈 <尽情地谈。>
愁肠 <郁结愁闷的心肠。>
倾谈 <真诚而尽情地交谈。>
谈心 <谈心里话。>
心曲; 心事 <心里盘算的事(多指感到为难的)。>
衷肠 <内心的话。>
thổ lộ tâm sự
倾吐衷肠。
lâu ngày không gặp, dốc hết bầu tâm sự.
久别重逢, 互诉衷情。 衷情; 衷曲 <内心的情感。>
随便看
máy biểu quyết
máy bào
máy bào giường
máy bào nan đáy vành
máy bào thọc
máy bào tròn
máy bào đầu trâu
hình phòng
hình phóng
hình phạt
hình phạt chính
hình phạt chặt chân
hình phạt cắt tai
hình phạt dã man
hình phạt kèm theo
hình phạt nặng
hình phạt riêng
hình phạt treo cổ
hình phạt tàn khốc
hình phạt tù
hình phạt xẻo mũi
hình porno
hình quay
hình quạt
hình quạt tròn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:48:17