请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm sự
释义
tâm sự
畅谈 <尽情地谈。>
愁肠 <郁结愁闷的心肠。>
倾谈 <真诚而尽情地交谈。>
谈心 <谈心里话。>
心曲; 心事 <心里盘算的事(多指感到为难的)。>
衷肠 <内心的话。>
thổ lộ tâm sự
倾吐衷肠。
lâu ngày không gặp, dốc hết bầu tâm sự.
久别重逢, 互诉衷情。 衷情; 衷曲 <内心的情感。>
随便看
đầu bò
đầu bò đầu bướu
đầu bù tóc rối
đầu bút lông
đầu bạc
đầu bạc răng long
đầu bảng
đầu bếp
đầu bếp nữ
đầu bờ
đầu bức điện
đầu chái nhà
đầu chốc
đầu cua tai nheo
đầu cuối
đầu cành
đầu cái
đầu cáo
đầu cùng
đầu cơ
đầu cơ chính trị
đầu cơ cổ phiếu
đầu cơ kiếm lợi
đầu cơ phá giá
đầu cơ trục lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 15:02:51