请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm sự
释义
tâm sự
畅谈 <尽情地谈。>
愁肠 <郁结愁闷的心肠。>
倾谈 <真诚而尽情地交谈。>
谈心 <谈心里话。>
心曲; 心事 <心里盘算的事(多指感到为难的)。>
衷肠 <内心的话。>
thổ lộ tâm sự
倾吐衷肠。
lâu ngày không gặp, dốc hết bầu tâm sự.
久别重逢, 互诉衷情。 衷情; 衷曲 <内心的情感。>
随便看
đá sỏi
đá tai mèo
đá thuỷ tinh
đá Thái Hồ
đá thô
đá thúng đụng nia
đá thạch lựu
đá thử vàng
đá trong than
đá trùng tinh
đá trầm tích
đá tích nham
đá tảng
đá vuông
đá vàng
đá vân mẫu
đá vôi
đá vôi trắng
đá vũ hoa
đá vụn
đá xanh
đá xà văn
đá xít dầu
đáy
đáy biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 17:36:41