请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm thất
释义
tâm thất
心室 <心脏内部下面的两个空腔, 在左边的叫左心室, 在右边的叫右心室, 壁厚, 肌肉发达。左心室与主动脉相连, 右心室与肺动脉相连。血液由心房压入心室后, 由心室压入动脉, 分别输送到肺部和全身的其 他部分。>
随便看
nước trung lập
nước trà
nước tràn thành lụt
nước trà xanh
nước trà đặc
nước Trâu
nước Trịnh
nước tuôn trào
nước tù
nước tương
nước Tấn
nước Tần
nước Tề
nước Tống
nước tới trôn mới nhảy
nước uống
nước Việt
nước vo gạo
nước vàng
nước Vũ
nước Vệ
nước xiết
nước xoáy
nước Yên
nước âm ấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 7:48:52