请输入您要查询的越南语单词:
单词
con tằm
释义
con tằm
桑蚕; 家蚕 <昆虫、幼虫灰白色, 吃桑叶, 蜕皮四次, 吐丝做茧, 变成蛹, 蛹变成蚕蛾。蚕蛾交尾产卵后就死去。幼虫吐的丝是重要的纺织原料。也叫桑蚕。见〖家蚕〗。>
野蚕 <昆虫, 形状和家蚕相似, 幼虫黑色, 有长毛, 长大后暗褐色, 有黑色斑纹。生长在桑树上, 茧可以缫丝。>
柞; 柞蚕 <昆虫, 比家蚕大, 将变成蛹的幼虫全身长有褐色长毛, 吃栎树的叶子, 吐的丝是丝织品的重要原料。>
随便看
tranh giành quyền lợi
tranh hoa bướm
tranh hoa điểu
tranh hoạ
tranh hoặc chữ viết
tranh hùng
tranh hơn thua
tranh in bằng đồng
tranh khiêu dâm
tranh khoả thân
tranh khôn tranh khéo
tranh khắc gỗ
tranh liên hoàn
tranh luận
tranh luận kịch liệt
tranh luận sôi nổi
tranh lèo giật giải
tranh lên trước
tranh lụa
tranh lục
tranh minh hoạ
tranh màu
tranh màu nước
tranh một bức
tranh nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 9:46:22