请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh thực vật
释义
thần kinh thực vật
植物性神经 <周围神经系的一部分, 从延髓、中脑、脊髓发出, 分布在内脏器官上, 包括传入和传出两种神经纤维, 通过这两种神经纤维跟脑和脊髓发生联系, 调节内脏器官活动。包括交感神经与副交感神经两 个部分。因为不受意志支配, 所以叫做植物性神经。也叫自主神经。>
随便看
làm yên tâm
làm yếu
làm yếu đi
làm ào ào
làm ác
làm ít công to
làm ông chủ
làm ùn tắc
làm ăn
làm ăn cá thể
làm ăn riêng
làm ăn riêng lẻ
làm ăn vặt vãnh
làm đi làm lại
làm điều ngang ngược
làm điều phi pháp
làm điều thừa
làm điều ác
làm điệu
làm đâu chắc đấy
làm đèn lồng
làm đòng
làm đơn giản
làm đơn độc
làm đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 9:05:17