请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất tổng hợp hữu cơ
释义
chất tổng hợp hữu cơ
有机合成 <用化学合成方法把无机物或简单的有机物制成较复杂的有机物, 如用煤、石油、天然气制成合成纤维、合成橡胶、合成染料。>
随便看
nghiêm trang
nghiêm trị
nghiêm trọng
nghiêm túc
nghiêm túc và trang trọng
nghiêm từ
nghiêm đường
nghiên
nghiên cổ khảo kim
nghiên cứu
nghiên cứu chế tạo
nghiên cứu học hỏi
nghiên cứu học thuật
bèo ong
bèo tai tượng
bèo tây
bèo tía
bèo tấm
bèo ván
bè phái
bè tre
bè trúc
bè đảng
bé
bé bé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 7:52:31