请输入您要查询的越南语单词:
单词
chày
释义
chày
杵 <一头粗一头细的圆木棒, 用来在臼里捣粮食等或洗衣服时捶衣服。>
cối chày.
杵 臼。
chày và bàn đập quần áo.
砧杵
。
动物
xem
cá chày
随便看
thôn xóm miền núi
thôn ấp
thô nặng
thôn ổ
thô sơ
thô thiển
thô to
thô tục
thõng
thù
thùa
thù báo
thù du
thù ghét
thù hình
thù hận
thù hằn
thù khích
thù lao
thù lao ít
thùm thụp
thạch tùng
thạch tượng
thạch xương bồ
thạch y
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 22:18:59