请输入您要查询的越南语单词:
单词
cất chức
释义
cất chức
停职; 革职 <暂时解除职务, 是一种处分。>
xem
cách chức
随便看
tán hươu tán vượn
tán liền
tán ma tán mãnh
tán mặt giăng
tán mặt trời
tán nịnh
tán pho-mát
tán phát
tán phân
tán phét
tán phễu
tán phục
tán quang
tán ri-vê
tán rỗng
tán rừng
tán thưởng
tán trăng
tán tần
tán tỉnh
tán tỉnh lừa người
tán tụng
tán tự
tán văn
tán vụn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/6 8:47:02