请输入您要查询的越南语单词:
单词
sợi ni-trô xen-lu-lô
释义
sợi ni-trô xen-lu-lô
硝酸纤维素 <黄色的无定形固体, 由棉花或木浆等经过浓硝酸和浓硫酸的作用制成。用来制造无烟火药、塑料等。>
随便看
dệt tay
dệt vải
dỉ
dị
dị bang
dị bào
dịch
dịch bài
dịch bào
dịch bản
dịch bệnh
dịch chuyển
dịch chuyển vị trí
dịch châu chấu
dịch cá
dịch dạ dày
dịch giả
dịch gà
dịch gà toi
dịch hoàn
dịch hoán
dịch hạch
dịch khí
dịch lại
dịch lệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 12:27:54