请输入您要查询的越南语单词:
单词
sợi ni-trô xen-lu-lô
释义
sợi ni-trô xen-lu-lô
硝酸纤维素 <黄色的无定形固体, 由棉花或木浆等经过浓硝酸和浓硫酸的作用制成。用来制造无烟火药、塑料等。>
随便看
bản in chữ rời
bản in cả trang báo
bản in lẻ
bản in lồi
bản in mẫu
bản in phẳng
bản in sắp chữ
bản in thêm
bản in thử
bản in Tụ Trân
bản in ô-da-lit
bản in đầu tiên
bản in ốp-set
bản khai
bản khắc
bản khắc chữ
bản khắc gỗ
bản khắc kim loại
bản khắc lần đầu
bản kiến nghị
bản kèm
bản kê
bản kẽm
bản kế hoạch
bản kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 4:06:47