请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước sông ngày một rút xuống
释义
nước sông ngày một rút xuống
江河日下 <江河的水天天向下流, 比喻情况一天天坏下去。>
随便看
nô tì
Nô-vô-ca-in
nõ
nõn
nõn hoa tỏi
nõ điếu
nùi
nùi giẻ
nùng
nùng độ
núc nác
núc núc
núi
núi băng
núi cao
núi cao chót vót
núi cao dốc đứng
núi cao ngất trời
núi cao sừng sững
núi cao đèo dốc
núi Caucasus
núi cheo leo
núi dao rừng kiếm
núi dựng đứng
núi hình vòng cung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 10:32:10