请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim trời cá nước
释义
chim trời cá nước
成
海鱼林鸟。
飞禽走兽 <天上的飞鸟, 地上跑的野兽, 指鸟类与兽类的总称。>
随便看
binh hoả
binh hèn tướng nhát
binh hùng tướng mạnh
binh hạm
binh khoa
binh khí
binh khố
binh lính
binh lương
binh lược
binh lửa
binh lực
binh mã
binh nghiệp
binh ngữ
binh nhu
binh nhung
binh nhì
binh nhất
binh pháp
binh phí
binh phù
binh qua
binh quyền
binh sĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 12:32:00