请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ đông sang tây
释义
từ đông sang tây
东西 <从东到西(距离)。>
toà thành từ đông sang tây 3 dặm, từ nam sang bắc 5 dặm.
这座城东西三里, 南北五里。
随便看
mao quản
Mao Toại tự đề cử mình
mao trùng
mao tế quản
mao vũ
ma-phi-a
ma phong
Maputo
Ma-pu-tô
ma quái
ma quỷ
ma quỷ lộng hành
Maryland
Ma Rốc
ma rủi quỷ xui
ma rừng
Maseru
Massachusetts
ma sát
ma thiêng nước độc
ma thuật
Ma Thạch Cừ
ma trơi
ma trượng
ma trận vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 18:14:25