请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ đầu chí cuối
释义
từ đầu chí cuối
颠末 <自始至终的经过情形。>
元元本本; 原原本本; 源源本本 <从头到尾地(叙述)。'原'也作源或元。>
自始至终 <从开始到末了。>
随便看
bái phục
bái phục sát đất
bái sư
bái thiên địa
bái trình
bái tạ
bái tổ
bái tổ vinh quy
bái từ
bái vãn
bái vật giáo
bái xái
bái xái bài xai
bái yết
bái đáp
bái đường
bái độc
Bá Linh
bá láp
Bá Lạc
bám
bám chắc
bám chặt
bám dính
bám gót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:07:27