请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự giải quyết lấy
释义
tự giải quyết lấy
解铃系铃 <法眼问大家:'老虎脖子上的金铃谁能解下来?'大家回答不出。正好泰钦禅师来了。法眼又问这个问题。泰钦禅师说:'系上去的人能解下来'(见于《指月录》)比喻由谁惹出来的麻烦还由谁去解决。 也说解铃还是系铃人。>
随便看
đông tây nam bắc
đông đoài
đông đúc
đông đúc ồn ào
đông đảo
đông đặc
đông đủ
đôn hậu
đôn hậu chất phác
đọc
đọc bài
đọc báo
đọc chính tả
đọc diễn cảm
đọc diễn văn
đọc hiểu
đọc hoài không chán
đọc khác
đọc khác đi
đọc không trôi
đọc kinh
đọc kinh sám hối
đọc kinh điển Nho gia
đọc kỹ
đọc kỹ làm theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 1:20:08