请输入您要查询的越南语单词:
单词
phi tiêu
释义
phi tiêu
镖 <旧式武器, 形状像长矛的头, 投掷出去杀伤敌人。>
phi tiêu
飞镖
飞镖 <旧式武器, 形状像长矛的头, 投掷出去能击伤人。>
随便看
giản đơn
giản đơn dứt khoát
giản đồ
giản độc
giản ước
giảo
giảo giám hậu
giảo hoạt
giảo hình
giảo mồm
giảo quyệt
giảo trá
giả phỏng
giả rồ giả dại
giả sơn
giả sử
giả thiết
giả thuyết
giả thần giả quỷ
giả thử
giả trang
giả trá
giả tá
giả tưởng
giả tạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 8:24:35