请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả tưởng
释义
giả tưởng
幻想 <以社会或个人的理想和愿望为依据, 对还没有实现的事物有所想象。>
khoa học giả tưởng
科学幻想
假想 <想象的; 假定的。>
随便看
đấu giao hữu
đấu giá
đấu gươm
đấu hạm
đấu khẩu
đấu kiếm
đấu kế tiếp
đấu loại
đấu mưu
đấu nhau
đấu pháp
đấu quyền
đấu súng
đấu sĩ
đấu sơ kết
đấu sức
đấu thầu
đấu thủ
đấu tranh
đấu tranh anh dũng
đấu tranh giai cấp
đấu tranh nội bộ
đấu tranh sinh tồn
đấu tranh sống còn
đấu tranh trực diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 23:17:34