请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêu hiền
释义
chiêu hiền
招贤 <招纳有才德的人。>
dán thông báo chiêu hiền; dán thông báo cầu hiền.
张榜招贤。
chiêu hiền nạp sĩ
招贤纳士。
随便看
xoá bỏ lệnh cấm
xoá bỏ nghi ngờ
xoá bỏ toàn bộ
xoác
xoá cũ lập mới
xoá nạn mù chữ
xoá sạch
xoá tên
xoá và sửa lại
xoáy
xoáy nước
xoáy tay
xoáy đục
xoá đi
xoá đói giảm nghèo
xoã
xoã tung
xoã xuống
xoã xượi
xoè
xoèn xoẹt
xoè ra
xoét
xoăn
xoạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 12:00:17