请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêu hiền
释义
chiêu hiền
招贤 <招纳有才德的人。>
dán thông báo chiêu hiền; dán thông báo cầu hiền.
张榜招贤。
chiêu hiền nạp sĩ
招贤纳士。
随便看
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
ục ục
ụ ghe
ụ nổi
ụp
ụ súng
ụt
ụ tàu
ụt ịt
ụ đất
Ủng thành
ủ
ủa
ủ dột
ủi
ủi ủi
ủ lò
ủ men
ủ mốc
ủng
ủng cao su
ủng hộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:40:19