请输入您要查询的越南语单词:
单词
xao động
释义
xao động
摆荡 <摇晃动荡; 摆动。>
动荡 <波浪起伏。>
mặt hồ xao động
湖水动荡。
激荡; 激动 <因受冲击而动荡。>
漾 <水面微微动荡。>
随便看
hòn bi
hòn chèn
hòn cuội
hòn dái
hòng
Hòn Gai
hòn giả sơn
hòn gạch
hòn lèn
hòn ngọc
hòn non bộ
hòn núi
hòn vọng phu
hòn đá
hòn đá mài nhỏ
hòn đá tảng
hòn đạn
hòn đảo
hòn đất
hò reo
hò đầm đất
hóc
hóc búa
hóc hiểm
hóc xương cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:49:02