请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồn
释义
bồn
池 <旁边高中间洼的地方。>
bồn hoa.
花池
。
盆; 盆子 <(盆儿)盛东西或洗东西用的器具, 口大, 底小, 多为圆形。>
bồn tắm.
澡盆。
花盆。
随便看
bệnh tình
bệnh tình nguy kịch
bệnh tình trầm trọng
bệnh tích
bệnh tòng khẩu nhập
bệnh tăng nhãn áp
bệnh tưa lưỡi
bệnh tương tư
bệnh tả
bệnh tật
bệnh tắc ruột
bệnh tổ đĩa
bệnh tụ huyết trùng
bệnh ung thư máu
bệnh ung thư thực quản
bệnh uốn ván
bệnh vi-rút vẹt
bệnh viêm da
bệnh viêm gan
bệnh viêm họng
bệnh viêm khớp mãn tính
bệnh viêm lợi
bệnh viêm phổi
bệnh viêm ruột thừa
bệnh viện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 1:51:27