请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồn chồn
释义
bồn chồn
打鼓 <比喻没有把握, 心神不定。>
纳闷儿 <因为疑惑而发闷。>
anh ấy nghe nói có điện thoại đường dài từ Thượng Hải gọi tới, không đoán ra ai, trong lòng hơi bồn chồn.
他听说有上海来的长途电话找他, 一时想不出是谁, 心里有些纳闷儿。 忐忑不安; 局促不安。
bồn chồn trong dạ.
心里忐忑不安。
随便看
đáng ngờ
đáng phạt
đáng phục
đáng quý
đáng ra
đáng sợ
đáng theo
đáng thương
đáng thẹn
đáng tin
đáng tin cậy
đáng tiếc
đáng tiền
đáng trách
đáng tội
đáng xem
đáng xấu hổ
đáng yêu
đáng ăn mừng
đáng đánh
yếu bóng vía
yếu chỉ
yếu chức
yếu dần
yếu không thể địch lại mạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 5:06:27