请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộc sống sung sướng
释义
cuộc sống sung sướng
好日子 <美好的生活。>
mấy năm nay anh ấy mới sống cuộc sống sung sướng.
这几年他才过上好日子。
养尊处优 <生活在优裕的环境中(多含贬义)。>
随便看
năm tháng tươi đẹp
năm thìn bão lụt
năm thường
năm trước
năm tuổi
năm tới
năm vị
năm xung tháng hạn
năm xưa
năm ánh sáng
năm âm
năm đó
năm đói
năm đói kém
năm được mùa
năm đầu
năm ấy
năn
năng
năng hạch
năng khiếu
năng khiếu bẩm sinh
năng lượng
năng lượng cao
năng lượng cơ giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 4:02:49