请输入您要查询的越南语单词:
单词
dáng vẻ thư sinh
释义
dáng vẻ thư sinh
书生气 <指知识分子只顾读书, 不关心政治斗争、脱离实际的习气。>
随便看
đánh ẩu
đá nhỏ
đán minh
đán mộ
đán tịch
đá nát vàng phai
đá núi
đá nền
đá nọc
đáo
đáo bò
đáo bật
đáo kỳ
đáo lý
đáo lỗ
đá ong
đáo xứ tuỳ dân
đáo đĩa
đáo đầu
đáo để
đáp
đáp biện
đáp bái
đáp cứu
đá phiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:11:31